tính từ
- nhẹ
- a mild punishment+ một sự trừng phạt nhẹ
- tuberculosis in a mild form+ bệnh lao thể nhẹ
- êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
- dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
- mild temper+ tính tình hoà nhã
- ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
- mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối
- mild steel+ thép mềm, thép ít cacbon
Idioms
- draw it mild
- (thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!